例句與練習
*點擊越南語單字顯示中文翻譯
問:
Cái này
phải
nướng
bao lâu
?
答:
Trong
công thức nấu ăn
viết
là
25 phút
.
問:這個要烤多久?
答:食譜上寫 25 分鐘。
問:
Anh
còn
ở
trong
nhà vệ sinh
bao lâu nữa
?
Em
sắp
chịu hết nổi
rồi
!
答:
Sắp
xong
rồi
,
sắp
xong
rồi
!
問: 你還要在廁所裡多久?我快要受不了了!
答: 快好了,快好了。
問:
Em
đã
đến
Đài Loan
được
bao lâu
rồi
?
答:
Dạ
,
được
5 năm
rồi
ạ
.
問:你已經來台灣多久了?
答:已經五年了。
問:
Tụi mình
bao lâu rồi
chưa
ăn
phở
vậy
?
答:
Lâu
lắm
rồi
đó
,
hay là
mai
đi
ăn
không
?
問:我們多久沒吃越南河粉了?
答: 好一陣子了,要不要明天去吃?
問:
Bao lâu
bạn
cắt tóc
một lần
?
答:
Khoảng
2 tháng
một lần
.
問:你多久剪一次頭髮?
答:大概兩個月一次。
Chúng ta
đã
yêu nhau
bao lâu
rồi
mà
anh
vẫn
không
biết
ngày sinh nhật
của
em
!
我們已經交往多久了,你還不知道我的生日!
練習 - 排列順序
你這次會去日本多久?
Lần này
(
Nhật
/
?
/
bao lâu
/
đi
/
bạn
/
sẽ
)
點擊顯示答案
Lần này bạn sẽ đi Nhật bao lâu?
你已經多久沒跟家人聯絡了?
Anh
đã
(
không
/
gia đình
/
với
/
?
/
liên lạc
/
bao lâu rồi
)
點擊顯示答案
Anh đã bao lâu rồi không liên lạc với gia đình?