#41 「時、分、秒、時段」的唸法及相關用法

本篇將介紹時、分、秒及各時段(如早上、中午、下午)的唸法與相關用法。

時間分成 12 小時制及 24 小時制,在口語中通常會使用 12 小時制,而文書中則是兩者皆會使用。

在使用 12 小時制表達時間時,需要在時間後面加上時段,不過口語上也可以根據情況選擇加或不加。

在日常對話中,時段間沒有明確的分界,語感上則與中文相近。

某些時段不會放在時間後面使用,例如「sáng sớm (清晨)」,在表達時間時不會說「5 giờ (點) sáng sớm (清晨)」,通常會使用「5 giờ (點) sáng (早上)」。

在泛指時段(如每天早上、晚上的風)時,有些時段需要加上量詞「buổi」,有些則是不與「mỗi (每)」連用,在文法中提供的是使用頻率比較高的用法。

另外,在表達時間長度時,「小時」除了使用「giờ」,也可以使用「giờ đồng hồ」及「tiếng」,例如「三個小時」可用「3 giờ」、「3 giờ đồng hồ」、「3 tiếng」來表達,「phút (分)」及「giây (秒)」則使用相同的單字。

關於時間的提問方式,因內容較多,會在之後的文章中說明。

文法
「數字 + giờ (時)」「數字 + phút (分)」「數字 + giây (秒)」+ 時段
12 小時制,在日常對話中常用。
「數字 + giờ (時)」「數字 + phút (分)」「數字 + giây (秒)」
24 小時制
口語化表達方式
數字 + giờ + 30 + phút → 數字 + ( giờ ) + rưỡi (半)
例: 5 giờ 30 phút → 5 giờ rưỡi 或 5 rưỡi
「數字 + giờ + đúng」或「đúng + 數字 + giờ」
當時間在整點時可以使用「đúng」表示「數字 + 點整」。
數字 + giờ + kém (差) + 數字 + phút
表示差...分就到...點,通常在時間快到整點時使用,例如:
  • 8 giờ kém 15 phút (實際為 7 點 45 分)
  • 5 giờ kém 7 phút (實際為 4 點 53 分)
時段
Rạng sáng
凌晨
Sáng sớm
清晨
Sáng
早上
Trưa
中午
Chiều
下午
Tối
晚上
Đêm / Khuya / Đêm khuya
深夜
相對時間 + 時段
時段 + hôm kia
前天 + 時段
時段 + hôm qua
昨天 + 時段
時段 + (hôm) nay
今天 + 時段
時段 + (ngày) mai
明天 + 時段
時段 + (ngày) mốt
後天 + 時段
註: 在對話中,能省略「hôm」、「ngày」的時候通常會省略,例如:
  • 今天早上為「sáng nay」
  • 明天下午為「chiều mai」
例外: 「Đêm khuya」不與上述相對時間連用
泛指時段
Rạng sáng
凌晨
Sáng sớm
清晨
Buổi sáng
早上
Buổi trưa
中午
Buổi chiều
下午
Buổi tối
晚上
Ban đêm / Đêm / Khuya
深夜
Mỗi buổi sáng / Mỗi sáng
每天早上
Mỗi buổi trưa
每天中午
Mỗi buổi chiều / Mỗi chiều
每天下午
Mỗi buổi tối / Mỗi tối
每天晚上
Mỗi đêm
每天深夜
相對時間「時、分、秒」
Ba giờ (đồng hồ) trước / Ba tiếng trước
三小時前
Ba giờ (đồng hồ) sau / Ba tiếng sau
三小時候
Ba phút trước
三分前
Ba phút sau
三分後
Ba giây trước
三秒前
Ba giây sau
三秒後
相對時間使用時可置於句首或句尾
例如「我們一個小時後出發」:
  • Một tiếng sau (一個小時後) chúng ta (我們) sẽ (將會) xuất phát (出發) .
  • Chúng ta (我們) sẽ (將會) xuất phát (出發) một tiếng sau (一個小時後) .
當句子省略主詞時(日常對話中常見),相對時間通常只置於句首
例如「一個小時後出發」為「Một tiếng sau (一個小時後) xuất phát (出發) .」
量詞
Ba giờ (đồng hồ) / Ba tiếng
三小時
Ba phút
三分鐘
Ba giây
三秒鐘
Nửa giờ (đồng hồ) / Nửa tiếng
半小時
Nửa phút
半分鐘
Nửa giây
半秒鐘
例句與練習
*點擊越南語單字顯示中文翻譯
問:
Ngày mai
mấy
giờ
xuất phát
vậy
?
答:
Bảy
giờ
rưỡi
sáng
,
đừng
ngủ quên
đó
!

問:明天幾點出發?

答:早上七點半,別睡過頭了!

Tên lửa
đã
được
phóng
lúc
hai
giờ
năm mươi
phút
mười tám
giây
chiều
.

火箭已於下午兩點五十分十八秒發射。

問:
Bây giờ
mấy
giờ
?
答:
Năm
giờ
kém
hai mươi
(phút)
.

問:現在幾點?

答:差二十分五點。

註: 實際時間為四點四十分。

Mỗi tối
tôi
đều
dắt
chó
đi dạo
.

我每天晚上都帶狗去散步。

Biển
sáng sớm
khiến
con người
cảm thấy
bình yên
.

清晨的海令人感到平靜。

Còn
hai
tiếng
nữa
kết thúc
rồi
,
mọi người
cố gắng
thêm
một chút
thôi
!

還有兩個小時就結束了,大家再努力一下。

Anh
mới
vừa
nói
xong
10 phút
trước
bây giờ
em
đã
quên
rồi
!

我十分鐘前才剛說完但你現在已經忘了!

練習 - 排列順序
活動將於明天早上九點開始。
bắt đầu
/
hoạt động
/
.
/
sẽ
/
vào
/
sáng mai
/
chín giờ
點擊顯示答案

Hoạt động sẽ bắt đầu vào chín giờ sáng mai.

再三個小時就五點了。
nữa
/
năm giờ
/
/
còn
/
.
/
ba tiếng
/
rồi
點擊顯示答案

Còn ba tiếng nữa là năm giờ rồi.

相關連結