例句與練習
*點擊越南語單字顯示中文翻譯
Cuộc họp
bắt đầu
lúc
9 giờ
sáng
.
會議在早上九點開始。
Tôi
sẽ
đi
du lịch
Hokkaido
vào
mùa đông
năm nay
.
我今年冬天會去北海道旅遊。
Hôn lễ
sẽ
bắt đầu
vào lúc
7 giờ
30 phút
tối
.
婚禮將在晚上 7 點 30 分開始。
Anh ấy
đã
lườm
tôi
lúc
tôi
đang
cười lớn
.
他在我大笑的時候瞪了我一眼。
將時間置於句首
(
Vào
/
Lúc
/
Vào lúc
)
8 giờ
,
tôi
sẽ
đi
siêu thị
mua
đồ
.
我 8 點會去超市買東西。
(
Vào
)
năm 2023
,
tôi
đã
đi
Phú Quốc
chơi
.
我在 2023 年去過富國島玩。
Lúc
tôi
còn
nhỏ
,
ông nội
thường
dẫn
tôi
đi
ăn
kem
.
在我小時候,我爺爺常常帶我去吃冰淇淋。
練習 - 排列順序
我喜歡在跑步的時候聽音樂。
chạy bộ
/
lúc
/
thích
/
.
/
tôi
/
nghe nhạc
點擊顯示答案
Tôi thích nghe nhạc lúc chạy bộ.
演講於 7 點 10 分開始。
10 phút
/
bắt đầu
/
.
/
bài diễn thuyết
/
7 giờ
/
vào lúc
點擊顯示答案
Bài diễn thuyết bắt đầu vào lúc 7 giờ 10 phút.
註: 此處如果想把時間置於句首,需要加上「sẽ (將會)」,整句會是「Vào lúc 7 giờ 10 phút bài diễn thuyết sẽ bắt đầu」,因題目中沒有「sẽ」,因此此題只能將時間置於句尾(置於句尾時「sẽ」可加可不加)。