#42 日期及時間的綜合用法

此篇將介紹「年、月、日、週」與「時、分、秒、時段」一起使用時的順序。

日常對話中,通常會使用 12 小時制,文法中提供的是 12 小時制的表達方式,如果以 24 小時制表達則不會使用「時段」(如「早上」、「下午」)。

在使用時,請注意時間日期的順序,以及「年、月、日」在表達日期時數字置於後方,在表達時間長度時數字置於前方,剩下的照著語感即可。關於數字置於前方或後方,可點擊例句單字參考。

關於「年、月、日、週」及「時、分、秒、時段」的詳細用法,請參考頁尾「相關連結」的部分。

文法
表示時間
時 + 分 + 秒 + 時段 + 星期 + 日 + 月 + 年
註: 星期表示「星期一」~「星期日」
表示相對時間
時 + 分 + 秒 + 時段 + 日 + 月 + 年
時 + 分 + 秒 + 時段 + 星期 + 週
註: 此處的「週」用以表示如「上週」、「下週」。
表示時間長度
年 + 月 + 週 + 日 + 時 + 分 + 秒
例句與練習
*點擊越南語單字顯示中文翻譯
Em bé
sinh
vào
9 giờ
15 phút
tối
thứ tư
ngày 21
tháng 7
năm 2021
.

寶寶於 2021 年 7 月 21 日星期三晚上 9 點 15 分出生。

Y tá
:
Lần
tái khám
tiếp theo
vào
11 giờ
trưa
ngày 1
tháng 3
năm sau
,
1 ngày
trước
đó
sẽ
điện thoại
thông báo
từ
bệnh viện
.

護士: 下次回診的時間是明年 3 月 1 日早上 11 點,前一日會有來自醫院的電話通知。

7 giờ
tối
thứ ba
tuần sau
nhớ
đến
học
đấy
nhé
.

下禮拜二晚上 7 點記得要來上課喔。

Bạn gái
:
Chỉ
một lát
nữa
thôi
chúng ta
đã
quen nhau
được
3 năm
3 tháng
3 ngày
3 giờ
33 phút
33 giây
rồi
đấy
.
Bạn trai
:
Đúng
rồi
,
tất nhiên
anh
biết
rồi
!

女朋友: 在一下子我們就交往 3 年 3 個月 3 天 3 小時 33 分鐘 33 秒了。

男朋友: 對,我當然知道!

練習 - 排列順序
會員方案還有 3 天 10 小時 25 分到期。
3 ngày
/
hết hạn
/
còn
/
25 phút
/
gói hội viên
/
10 tiếng
/
.
/
點擊顯示答案

Gói hội viên còn 3 ngày 10 tiếng 25 phút là hết hạn.

明天早上 7 點 15 分出發,別忘了!
15 phút
/
,
/
sáng mai
/
đừng
/
7 giờ
/
!
/
đấy
/
quên
/
xuất phát
點擊顯示答案

7 giờ 15 phút sáng mai xuất phát, đừng quên đấy!

相關連結